베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bệnh viện đa khoa" (1)
bệnh viện đa khoa

영어
명사general hospital
Ông ấy nhập viện ở bệnh viện đa khoa.
He is admitted to a general hospital.
관련 단어 "bệnh viện đa khoa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bệnh viện đa khoa" (1)
Ông ấy nhập viện ở bệnh viện đa khoa.
He is admitted to a general hospital.
